
Trứng O.FMDV-O Ab
- Discription: Ovine Anti-serotype O Bệnh lở mồm long móng Xét nghiệm nhanh kháng thể (O.FMDV-O Ab)
- Số danh mục: JIO604
- Nguyên tắc: xét nghiệm sắc ký miễn dịch dòng chảy ngang.
- Thông số kỹ thuật: 20 bài kiểm tra/bộ
- Thời gian khảo nghiệm: 5-10 phút
- Thời hạn sử dụng: 18 tháng
Ổn định, đáng tin cậy, giá cả phải chăng.
Mô tả
Ovine Anti-serotype O Bệnh lở mồm long móng Xét nghiệm nhanh kháng thể (O.FMDV-O Ab)
Số danh mục:JIO604
Giới thiệu:
Bệnh lở mồm long móng là một bệnh do vi-rút có khả năng lây lan cao, ảnh hưởng đến động vật có móng guốc chẻ đôi bao gồm gia súc, cừu, lợn và dê. Nó gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể do tổn thất trong sản xuất, hạn chế thương mại và nỗ lực diệt trừ. Căn bệnh này do bảy loại huyết thanh của virus lở mồm long móng (FMDV) gây ra, biểu hiện sự đa dạng về kháng nguyên. Serotype O FMDV là loại phổ biến nhất trên toàn thế giới và gây ra phần lớn các vụ dịch FMD. Chẩn đoán nhanh chóng và chính xác bệnh và kiểu huyết thanh là rất quan trọng để giám sát dịch bệnh, quản lý và phòng ngừa dịch bệnh. Trong bối cảnh này, có nhiều xét nghiệm chẩn đoán khác nhau để phát hiện FMDV, nhưng không phải tất cả đều phù hợp để phát hiện nhanh chóng, nhạy cảm và đặc hiệu các týp huyết thanh cụ thể. Xét nghiệm nhanh kháng thể kháng thể bệnh lở mồm long móng Ovine Anti-ở Ovine là một xét nghiệm chẩn đoán mới có thể khắc phục những hạn chế này. Đánh giá này nhằm mục đích cung cấp cái nhìn tổng quan về các nguyên tắc, phương pháp và ứng dụng tiềm năng của xét nghiệm nhanh kháng thể kháng thể bệnh lở mồm long móng-ở Ovine Anti{9}}.
Nguyên tắc:
Xét nghiệm nhanh kháng thể kháng- bệnh lở mồm long móng Ovine ở Ovine là một xét nghiệm sắc ký miễn dịch sử dụng định dạng xét nghiệm miễn dịch dòng chảy bên (LFIA). Xét nghiệm sử dụng kháng thể đơn dòng kháng-loại huyết thanh O FMDV (mAbs) được cố định trên màng nitrocellulose trong vùng xét nghiệm. Các mAbs đặc hiệu cho protein VP1 của kiểu huyết thanh O FMDV. Vùng kiểm soát chứa kháng thể kháng-dê của thỏ liên kết với IgG của dê, được sử dụng làm đối chứng liên hợp. Chất liên hợp là IgG kháng -oán dê được dán nhãn bằng các hạt keo vàng hoạt động như một bộ tạo tín hiệu. Mẫu (huyết thanh hoặc huyết tương) được pha loãng và trộn với chất liên hợp, và hỗn hợp này được thêm vào miếng mẫu. Chất liên hợp di chuyển cùng mẫu dọc theo màng nitrocellulose và gặp mAbs cố định. Nếu mẫu chứa kháng thể đặc hiệu O FMDV{12}}thì chúng sẽ liên kết với liên hợp, tạo thành phức hợp kháng thể-kháng nguyên. Phức hợp sẽ được thu giữ bởi mAbs cố định trong vùng thử nghiệm, cho thấy kết quả dương tính. Liên hợp không liên kết sẽ tiếp tục di chuyển đến vùng kiểm soát, tại đó nó liên kết với kháng thể kháng{16}dê của thỏ, tạo thành một vạch màu hồng{17}}xác nhận tính hợp lệ của xét nghiệm.
Phương pháp:
Xét nghiệm nhanh kháng thể kháng-bệnh lở mồm long móng Ovine Anti-ở Ovine là một xét nghiệm-dễ-sử dụng đơn giản và không yêu cầu thiết bị phức tạp hoặc đào tạo chuyên môn. Thử nghiệm có thể được thực hiện-tại hiện trường hoặc tại hiện trường, cho phép chẩn đoán nhanh chóng và kịp thời. Các bước sau đây mô tả quy trình thử nghiệm:
1. Lấy mẫu máu từ động vật nghi ngờ nhiễm FMDV bằng kim và ống tiêm vô trùng.
2. Chuyển mẫu máu vào ống hoặc hộp đựng đơn giản và để mẫu đông lại ở nhiệt độ phòng.
3. Ly tâm mẫu ở tốc độ 3000 vòng/phút trong 10-15 phút để tách huyết thanh hoặc huyết tương ra khỏi cục máu đông.
4. Chuyển huyết thanh hoặc huyết tương vào ống hoặc hộp đựng sạch và sử dụng để xét nghiệm.
5. Mở bộ xét nghiệm và lấy thiết bị xét nghiệm ra khỏi túi giấy bạc.
6. Thêm 3 giọt chất pha loãng mẫu vào giếng mẫu của thiết bị thử nghiệm bằng pipet được cung cấp.
7. Thêm 2 giọt mẫu thử (huyết thanh hoặc huyết tương) vào giếng mẫu.
8. Thêm 2 giọt chất liên hợp vào giếng mẫu.
9. Giải thích kết quả sau 10-15 phút ủ ở nhiệt độ phòng.
10. Ghi lại kết quả là dương tính, âm tính hoặc không hợp lệ tùy theo sự hiện diện hay vắng mặt của các vạch-màu hồng tím trong vùng kiểm soát và vùng kiểm tra.
Ứng dụng:
Xét nghiệm nhanh kháng thể kháng bệnh lở mồm long móng Ovine Anti-loại huyết thanh O được thiết kế để phát hiện các kháng thể kháng-kháng thể kháng FMDV loại huyết thanh O trong các mẫu huyết thanh và huyết tương từ cừu và dê. Thử nghiệm có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:
1. Giám sát dịch bệnh: Xét nghiệm có thể được sử dụng để xác định động vật đã tiếp xúc với virus FMDV kiểu huyết thanh O và đánh giá tỷ lệ lưu hành cũng như sự phân bố của bệnh trong quần thể.
2. Điều tra ổ dịch: Xét nghiệm có thể được sử dụng để xác nhận chẩn đoán bệnh FMDV và tuýp huyết thanh O, xác định nguồn lây nhiễm và theo dõi hiệu quả của các biện pháp kiểm soát.
3. Theo dõi tiêm chủng: Xét nghiệm có thể được sử dụng để đánh giá phản ứng huyết thanh học đối với việc tiêm chủng và đánh giá nhu cầu tiêm chủng nhắc lại.
4. Thương mại: Xét nghiệm có thể được sử dụng để chứng minh sự vắng mặt của kháng thể FMDV huyết thanh O ở động vật dự định xuất khẩu hoặc nhập khẩu, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và ngăn ngừa sự lây lan của bệnh.
Phần kết luận:
Xét nghiệm nhanh kháng thể kháng thể bệnh lở mồm long móng- Ovine Anti-serotype O ở cừu và dê. Bài kiểm tra dựa trên định dạng LFIA đơn giản và đáng tin cậy, có thể được sử dụng tại hiện trường hoặc phòng thí nghiệm mà không cần thiết bị chuyên dụng hoặc chuyên môn. Thử nghiệm này có thể được sử dụng để giám sát dịch bệnh, quản lý ổ dịch, theo dõi tiêm chủng và tạo thuận lợi cho thương mại. Độ nhạy, độ đặc hiệu và độ tái lập của xét nghiệm cần được xác nhận thêm ở các quần thể và điều kiện khác nhau để đảm bảo hiệu suất tối ưu của xét nghiệm.


